Miễn Phí Tính Toán
Chuyển Đổi Lumens sang Watts
Độ sáng được đo bằng Lumens, không phải Watts. Sử dụng công cụ để tìm công suất tương đương giữa các công nghệ bóng đèn.
lm
Quick Selects:
62WIncandescent
Incandescent62 Watts Equivalent
44WHalogen
Halogen44 Watts Equivalent
13WCFL
CFL13 Watts Equivalent
8WLED
LED8 Watts Equivalent
Quick Reference Table
| Lumens | Incandescent | Halogen | CFL | LED |
|---|---|---|---|---|
| 200 lm | 15W | 11W | 3W | 2W |
| 450 lm | 35W | 25W | 8W | 5W |
| 800 lm | 62W | 44W | 13W | 8W |
| 1100 lm | 85W | 61W | 18W | 11W |
| 1600 lm | 123W | 89W | 27W | 16W |
| 2600 lm | 200W | 144W | 43W | 26W |
Calculate Your Savings
See how much money you can save by switching to LED lighting.
LED Savings Calculator